patent infringement
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Hành vi xâm phạm bằng sáng chế – hành động vi phạm các quyền độc quyền được bảo vệ bởi một bằng sáng chế, thường bao gồm việc sản xuất, sử dụng, bán hoặc nhập khẩu sản phẩm hoặc quy trình được bảo hộ mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bằng sáng chế.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã bị kiện vì tội xâm phạm bằng sáng chế sau khi sao chép thiết kế của một chiếc điện thoại thông minh.)
- (Xâm phạm bằng sáng chế có thể dẫn đến các khoản tiền phạt nặng và hình phạt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "willful patent infringement": xâm phạm bằng sáng chế có chủ ý – hành vi vi phạm được thực hiện một cách cố ý, thường dẫn đến mức bồi thường thiệt hại cao hơn.
- The court found the defendant guilty of willful patent infringement. (Tòa án kết luận bị đơn có tội xâm phạm bằng sáng chế có chủ ý.)
- "indirect patent infringement": xâm phạm bằng sáng chế gián tiếp – hành vi khuyến khích hoặc hỗ trợ người khác xâm phạm bằng sáng chế.
- Supplying components for an infringing product may constitute indirect patent infringement. (Việc cung cấp linh kiện cho một sản phẩm xâm phạm có thể cấu thành hành vi xâm phạm bằng sáng chế gián tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent infringer (danh từ): người hoặc tổ chức xâm phạm bằng sáng chế.
- The patent infringer was ordered to stop production immediately. (Kẻ xâm phạm bằng sáng chế đã bị yêu cầu ngừng sản xuất ngay lập tức.)
- Infringement (danh từ): hành vi vi phạm (nói chung), không chỉ giới hạn ở bằng sáng chế.
- Copyright infringement is also a serious offense. (Xâm phạm bản quyền cũng là một hành vi nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Violation of a patent: vi phạm bằng sáng chế.
- Patent violation: vi phạm bằng sáng chế (thường dùng trong văn bản pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- To commit patent infringement: thực hiện hành vi xâm phạm bằng sáng chế.
- The startup unknowingly committed patent infringement by using a patented algorithm. (Công ty khởi nghiệp vô tình thực hiện hành vi xâm phạm bằng sáng chế khi sử dụng một thuật toán đã được cấp bằng.)
- To sue for patent infringement: kiện vì tội xâm phạm bằng sáng chế.
- The inventor decided to sue the competitor for patent infringement. (Nhà phát minh quyết định kiện đối thủ cạnh tranh vì tội xâm phạm bằng sáng chế.)
Thành ngữ liên quan
- "Patent infringement lawsuit": vụ kiện về xâm phạm bằng sáng chế.
- The patent infringement lawsuit lasted for over three years. (Vụ kiện về xâm phạm bằng sáng chế kéo dài hơn ba năm.)
- "Patent infringement damages": thiệt hại do xâm phạm bằng sáng chế.
- The court awarded substantial patent infringement damages to the plaintiff. (Tòa án đã trao một khoản bồi thường thiệt hại đáng kể do xâm phạm bằng sáng chế cho nguyên đơn.)